| TT |
Tên thiết bị |
Số lượng |
Tính năng kỹ thuật |
Nước sản xuất |
| I. Thiết bị thi công đóng hạ cọc ván BTCT dự ứng lực |
| 1 |
Cần trục bánh xích hiệu Kobelco P&H 5055 |
2 |
Cần cẩu Kobelco P&H 5055, sức nâng 55 tấn, tầm với 27m |
Nhật Bản |
| 2 |
Cần Cẩu bánh xích IHI CCH 500 -1 |
1 |
Cần cẩu IHI CCH 500-1, sức nâng 50 tấn, tầm với 27m |
Nhật Bản |
| 3 |
Búa rung 90 kw hiệu Tomen |
3 |
Búa rung 90Kw, N*m= 490; Kg*cm= 5000; (Hz [cpm]) = 18 [1.100]; Kg = 6.600 |
Nhật Bản |
| 4 |
Máy bơm cắt nước áp lực cao động cơ Diesel 350HP |
3 |
Máy bơm cắt nước áp lực cao SJ-300E; 310PS/2000rpm; Pump= 14.7Mpa (150kg/cm2); 920Lit/min. |
Nhật Bản |
| 5 |
Máy phát điện MITSUBISHI |
3 |
Máy phát điện MITSUBISHI, Model: 8DC9, động cơ Diesel MITSUBISHI công suất 300KVA, tốc độ quay 1.500v/p, điện thế 220V-380V |
Nhật Bản |
| II. Thiết bị thi công đóng cọc cát, giếng cát. |
| 1 |
Cần trục bánh xích hiệu Kobelco P&H 5055 |
2 |
Cần cẩu Kobelco P&H 5055, sức nâng 55 tấn, giàn trượt chuyên dùng 27m |
Nhật Bản |
| 2 |
Cần Cẩu bánh xích IHI CCH 500 -1 |
1 |
Cần cẩu IHI CCH 500-1, sức nâng 50 tấn, giàn trượt chuyên dùng 27m |
Nhật Bản |
| 3 |
Búa rung 90 kw hiệu Tomen |
3 |
Búa rung 90Kw, N*m= 490; Kg*cm= 5000; (Hz [cpm]) = 18 [1.100]; Kg = 6.600 |
Nhật Bản |
| 4 |
Máy phát điện MITSUBISHI |
3 |
Máy phát điện MITSUBISHI, Model: 8DC9, động cơ Diesel MITSUBISHI công suất 300KVA, tốc độ quay 1.500v/p, điện thế 220v-380v |
Nhật Bản |
| III. Thiết bị thi công đường |
| 1 |
Xe lu tĩnh 3 bánh sắt hiệu Dongphong S206096 |
6 |
Xe lu tĩnh 3 bánh sắt hiệu Dongphong S206096; 10-15tấn |
Trung Quốc |
| 2 |
Xe lu tĩnh 3 bánh sắt hiệu Sakai TS9 |
2 |
Xe lu tĩnh 3 bánh sắt hiệu Sakai TS9; 10-12tấn |
Nhật Bản |
| 3 |
Xe lu 2 bánh sắt 8 tấn Sakai |
2 |
Xe lu 2 bánh sắt 8 tấn Sakai |
Nhật Bản |
| 4 |
Xe lu rung 2 cầu hiệu Dynapac |
2 |
Xe lu rung 2 cầu hiệu Dynapac; chân cừu; 12-24 tấn |
Đức |
| 5 |
Xe lu rung 2 cầu hiệu Bomag |
2 |
Xe lu rung 2 cầu hiệu Bomag; chân cừu; 12-24 tấn |
Đức |
| 6 |
Xe lu rung 2 cầu hiệu Amannac 110 |
1 |
Xe lu rung 2 cầu hiệu Amannac; chân cừu; 12-24 tấn |
Đức |
| 7 |
Xe lu rung 2 cầu hiệu Vibromax |
1 |
Xe lu rung 2 cầu hiệu Vibromax; chân cừu; 12-24 tấn |
Đức |
| 8 |
Xe lu rung 2 cầu hiệu Komatsu |
2 |
Xe lu rung 2 cầu hiệu Komatsu; chân cừu; 12-24 tấn |
Nhật bản |
| 9 |
Xe máy đào bánh xích Caterpillar |
2 |
Xe máy đào bánh xích Caterpillar, dung tích gàu 0,75m3, tầm với đào 7,5m |
Hoa Kỳ |
| 10 |
Xe máy đào bánh xích Komatsu PC400 |
2 |
Xe máy đào bánh xích Komatsu PC400, dung tích gàu 1,6m3, tầm với đào 9,5m |
Nhật Bản |
| 11 |
Xe ban Caterpillar 14F |
2 |
Xe ban Caterpillar 14F, công suất 140CV |
Hoa Kỳ |
| 12 |
Xe lu rung 2 bánh sắt hiệu Sakai |
2 |
Xe lu rung 2 bánh sắt hiệu Sakai, đầm bê tông nhựa nóng, hai bánh lái, 12 tấn |
Nhật Bản |
| 13 |
Xe lu láng 16 bánh lốp hiệu Sakai |
2 |
Xe lu láng 16 bánh lốp hiệu Sakai, đầm láng mặt, lèn ép chặt bê tông nhựa nóng, 16 tấn |
Nhật Bản |
| 14 |
Xe trải hỗn hợp bê tông nhựa nóng Mitsubishi MF 454 |
1 |
Xe trải hỗn hợp bê tông nhựa nóng Mitsubishi MF 454, 400 tấn/h, 2.5m-5.5m |
Nhật Bản |
| 15 |
Xe trải hỗn hợp bê tông nhựa nóng Demax DF 120C |
1 |
Xe trải hỗn hợp bê tông nhựa nóng Demax DF 120C, 600 tấn/h, 3.5m-7.5m |
Đức |
| 16 |
Xe tưới nước hiệu Kamaz |
2 |
Xe tưới nước hiệu Kamaz, dung tích bồn 12.000,0 lít |
Nga |
| 17 |
Xe tưới nhựa tự động hiệu Matsenza |
1 |
Xe tưới nhựa tự động hiệu Matsenza, 12 tấn, điều chỉnh tự động từ 0,3kg/m2 – 6,0kg/m2 |
Italy |
| IV. Thiết bị thi công cống, hầm |
| 1 |
Xe máy đào bánh xích Caterpillar |
2 |
Xe máy đào bánh xích Caterpillar, dung tích gàu 0,75m3, tầm với đào 7,5m |
Hoa Kỳ |
| 2 |
Xe máy đào bánh xích Komatsu PC400 |
2 |
Xe máy đào bánh xích Komatsu PC400, dung tích gàu 1,6m3, tầm với đào 9,5m |
Nhật Bản |
| 3 |
Xe máy đóng cừ Larsen bánh xích Komatsu PC400 |
2 |
Xe máy đóng cừ Larsen bánh xích Komatsu PC400, tầm với đóng 12,5m |
Nhật Bản |
| 4 |
Búa rung thủy lực đóng cừ Larsen |
2 |
Búa rung thủy lực đóng cừ Larsen, 90HP |
Nhật Bản |
| 5 |
Cừ Larsen 400 |
|
Cừ Larsen 400, 2.500,0 tấn |
Hàn Quốc |
| V. Thiết bị thi công đo đạc |
| 1 |
Máy toàn đạc điện tử Nikon DTM |
3 |
Máy toàn đạc điện tử Nikon DTM |
Nhật Bản |
| 2 |
Máy thủy chuẩn AE7C |
16 |
Máy thủy chuẩn AE7C |
Nhật Bản |